GIỚI THIỆU CHUNG
Thuốc trừ bệnh CITTIZEN 333SC chứa thành phần chính là Tricyclazole 333g/l và phụ gia đặc biệt vừa đủ 100%. Sản phẩm hoạt động mạnh mẽ bằng cách ngăn chặn sự hình thành và phát triển của melanin trong vách tế bào nấm, ngăn cản nấm bệnh đạo ôn phát triển và lan rộng. Với cơ chế tác động độc đáo, CITTIZEN 333SC mang lại hiệu quả phòng và trị bệnh cao, bảo vệ năng suất và chất lượng mùa màng.
Công thức hóa học: C9H7N3S
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
Cơ chế tác động chi tiết của Tricyclazole trong sản phẩm CITTIZEN 333SC:
Tricyclazole là một hoạt chất đặc trị nấm, đặc biệt hiệu quả với bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) trên cây lúa. Cơ chế tác động của Tricyclazole tập trung vào quá trình ức chế sinh tổng hợp melanin, yếu tố quan trọng giúp nấm phát triển và lây lan.
1. Tác động đến chu trình phát triển của nấm đạo ôn
1.1. Ức chế tổng hợp melanin
- Melanin là một hợp chất polymer có vai trò:
- Bảo vệ bào tử nấm khỏi tác động môi trường (ánh sáng UV, khô hạn, nhiệt độ cao).
- Cung cấp khả năng xuyên phá màng tế bào chủ trong giai đoạn xâm nhiễm.
- Tricyclazole ức chế enzyme pentaketide reductase, một enzyme thiết yếu trong quá trình tổng hợp melanin.
- Hệ quả: Nấm không thể tổng hợp melanin, làm cho thành bào tử yếu đi, mất khả năng bảo vệ và dễ bị tiêu diệt bởi các yếu tố môi trường.
1.2. Ngăn chặn quá trình hình thành ống mầm
- Ống mầm (germ tube) là cấu trúc giúp bào tử nấm nảy mầm và bám chặt lên bề mặt cây trồng.
- Tricyclazole làm gián đoạn quá trình phát triển ống mầm do:
- Bào tử không được bảo vệ bởi lớp melanin, khiến ống mầm không thể hình thành.
- Hệ quả: Nấm không thể xâm nhập vào mô lá hoặc thân cây.
1.3. Ức chế sự hình thành áp suất cơ học của bào tử
- Trong giai đoạn nấm xâm nhập, bào tử cần tạo ra áp suất cơ học rất lớn (tới 80 Mpa) để xuyên phá lớp biểu bì của cây trồng.
- Melanin là thành phần quyết định khả năng chịu áp suất của bào tử.
- Khi melanin bị ức chế:
- Áp suất trong bào tử giảm mạnh.
- Bào tử không đủ lực để xuyên qua bề mặt cây.
- Hệ quả: Nấm không thể lây nhiễm sang cây trồng.
2. Tác động đến sinh lý của cây lúa
2.1. Tăng khả năng tự bảo vệ của cây
- Tricyclazole có tính nội hấp, giúp cây lúa hấp thụ và lưu dẫn thuốc vào mô lá, thân và cổ bông.
- Thuốc tạo ra một lớp bảo vệ bên trong cây, ngăn chặn nấm tấn công ngay cả khi môi trường thuận lợi cho sự phát triển của nấm (độ ẩm cao, nhiệt độ ấm).
2.2. Phục hồi nhanh vùng lá bị tổn thương
- Khi nấm đã tấn công và gây tổn thương, Tricyclazole ngăn chặn sự phát triển thêm của nấm, giúp cây lúa tập trung dinh dưỡng vào việc tái tạo mô lá mới.
3. Tác động gián tiếp đến chu trình lây lan của nấm
3.1. Ngăn chặn sự phát tán bào tử
- Tricyclazole không chỉ tiêu diệt nấm hiện tại mà còn ức chế quá trình hình thành bào tử mới.
- Hệ quả: Nấm không thể phát tán ra môi trường xung quanh để lây lan sang các cây lúa khác.
3.2. Giảm sức sống của bào tử trong điều kiện môi trường
- Bào tử không được bảo vệ bởi melanin trở nên yếu trước tác động của ánh sáng, nhiệt độ và khô hạn.
- Điều này làm giảm số lượng bào tử sống sót trong môi trường ruộng lúa.
4. Các giai đoạn tác động cụ thể
| Giai đoạn của nấm | Tác động của Tricyclazole |
|---|---|
| Bào tử nảy mầm | Ức chế sự phát triển ống mầm do thiếu lớp melanin bảo vệ. |
| Bám chặt lên bề mặt lá | Làm suy yếu khả năng bám dính của bào tử. |
| Hình thành áp suất cơ học | Ngăn cản sự hình thành áp suất xuyên phá do thiếu melanin. |
| Xâm nhập vào tế bào cây trồng | Bào tử không đủ sức xuyên qua biểu bì cây, ngừng hoạt động và chết. |
| Phát triển sợi nấm trong mô cây | Lưu dẫn của thuốc tiêu diệt sợi nấm ở các vùng chưa bị tổn thương. |
| Tạo bào tử mới | Ức chế hoàn toàn sự phát triển của bào tử thế hệ mới, ngăn chặn lây lan. |
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
Kết hợp với công nghệ SC (Suspension Concentrate) trong CITTIZEN 333SC
1. Đặc điểm công nghệ SC
SC là dạng huyền phù đậm đặc, trong đó các hạt hoạt chất được nghiền siêu mịn và phân tán đều trong nước nhờ chất ổn định và phụ gia chức năng.
Ưu điểm của công nghệ SC:
- Hạt siêu mịn: Kích thước hạt đạt <1 micron, tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả thẩm thấu.
- Phân tán tốt: Không lắng cặn, dễ hòa tan trong nước.
- Thân thiện môi trường: Giảm lượng dung môi hữu cơ, an toàn hơn khi sử dụng.
2. Quy trình sản xuất
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Hoạt chất Tricyclazole: Tinh khiết >95%, ở dạng bột mịn.
- Phụ gia chức năng:
- Chất làm ướt: Tween 80 hoặc Span 20, giúp phân tán hạt tốt hơn trong dung dịch.
- Chất phân tán: Natri lignosulfonate, ngăn ngừa hạt kết dính hoặc lắng cặn.
- Chất làm đặc: Xanthan gum hoặc Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC), tạo độ nhớt thích hợp cho sản phẩm SC.
- Dung môi: Nước cất hoặc nước khử ion, chiếm phần lớn tỷ lệ dung dịch.
Bước 2: Hòa trộn sơ bộ
Quy trình:
- Hoạt chất Tricyclazole được trộn đều với dung môi (nước) và phụ gia.
- Hỗn hợp được khuấy trộn ở tốc độ trung bình để tạo dung dịch đồng nhất sơ bộ.
- Kiểm tra độ hòa tan và phân tán của hỗn hợp.
Bước 3: Nghiền lạnh siêu mịn
Nguyên lý:
- Sử dụng công nghệ nghiền lạnh để giảm kích thước hạt Tricyclazole xuống mức siêu mịn (<1 micron).
- Kỹ thuật nghiền lạnh duy trì nhiệt độ thấp, tránh nhiệt độ cao gây biến tính hoặc làm giảm hiệu lực hoạt chất.
- Thiết bị:
- Máy nghiền bi: Sử dụng các viên bi thép hoặc ceramic làm phương tiện nghiền.
- Máy nghiền cát: Sử dụng các hạt mài siêu nhỏ để đạt độ mịn cao.
- Kết quả: Hạt hoạt chất có kích thước trung bình 0.5-1 micron, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với cây trồng.
Bước 4: Thêm chất ổn định và điều chỉnh
- Bổ sung thêm chất làm đặc hoặc chất chống lắng để giữ hạt mịn không bị kết tụ.
- Sử dụng citric acid hoặc potassium hydroxide để điều chỉnh pH dung dịch trong khoảng 6-7.
Bước 5: Lọc và kiểm tra chất lượng
- Quá trình lọc: Dung dịch sau nghiền được lọc qua hệ thống lọc màng (kích thước 0.2-1 micron) để loại bỏ tạp chất và hạt lớn.
- Kiểm tra chất lượng:
- Độ mịn: Đảm bảo kích thước hạt <1 micron.
- Độ đồng nhất: Không tách lớp, không lắng cặn.
- Hàm lượng hoạt chất: Kiểm tra bằng HPLC để đảm bảo đúng tỷ lệ 333g/l.
Bước 6: Đóng gói
- Dung dịch đạt chuẩn được bơm vào chai nhựa hoặc thủy tinh chống tia UV.
- Sử dụng máy đóng nắp tự động để đảm bảo kín khí, tránh tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí.
3. Tác dụng vượt trội nhờ công nghệ SC
- Hạt siêu mịn (<1 micron): Tăng diện tích tiếp xúc, hiệu quả hấp thu cao, giảm thất thoát do rửa trôi.
- Phân tán tốt trong nước: Không lắng cặn, không gây tắc nghẽn vòi phun.
- Hiệu lực kéo dài: Bảo vệ toàn bộ cây trồng trong vòng 7-10 ngày.
4. Ưu điểm của CITTIZEN 333SC trên cây lúa
- Phòng và trị bệnh đạo ôn hiệu quả: Ức chế nhanh quá trình hình thành melanin của nấm Pyricularia oryzae.
- Tính nội hấp mạnh: Bảo vệ toàn bộ cây lúa, từ lá non đến cổ bông, ngay cả khi bệnh chưa xuất hiện.
- Dễ sử dụng: Pha nước nhanh chóng, không cần khuấy mạnh, không gây lắng cặn.
- Thân thiện môi trường: Giảm dư lượng thuốc BVTV trên hạt lúa và môi trường.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Trên lúa, sử dụng liều lượng như sau:
- 30ml – 40ml cho bình máy 25 lít, hoặc 450ml – 500ml cho 1 hecta.
MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo.
- Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị.
- Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
