GIỚI THIỆU CHUNG
Thuốc trừ bệnh JAPA VIL 110SC chứa thành phần chính là Hexaconazole 110g/l và phụ gia đặc biệt vừa đủ 100%. Sản phẩm là thuốc phòng trừ bệnh cao cấp, hiệu lực cao, phổ trừ bệnh rộng, có tính tiếp xúc, lưu dẫn và thấm sâu vào mô cây nên ít bị rửa trôi. Giúp cây trồng tăng khả năng chống chịu và phát triển mạnh hơn. Sản phẩm được đăng ký trừ lem lép hạt trên lúa.
Công thức hóa học: C14H17Cl2N3O
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
Hexaconazole là một loại thuốc trừ nấm nội hấp, tác động bằng cách ức chế sinh tổng hợp ergosterol, một thành phần thiết yếu trong màng tế bào của nấm.
1.1. Ức chế enzyme Demethylase (CYP51):
- Hexaconazole ức chế enzyme lanosterol 14-α-demethylase, một thành phần thuộc nhóm cytochrome P450, tham gia vào quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần chính trong màng tế bào của nấm.
- Sự thiếu hụt ergosterol làm màng tế bào nấm bị suy yếu, dẫn đến rối loạn trao đổi chất, mất chức năng bảo vệ, và cuối cùng là sự chết của tế bào nấm.
1.2. Gây tổn thương màng tế bào:
- Việc ức chế ergosterol làm tăng tính thấm của màng tế bào, gây rò rỉ các ion và chất cần thiết ra ngoài tế bào nấm, khiến nấm không thể phát triển và lây lan.
1.3. Tác động nội hấp và lưu dẫn:
- Hexaconazole thẩm thấu vào cây qua lá, thân hoặc rễ, sau đó lưu dẫn qua mạch dẫn.
- Điều này giúp bảo vệ cả những phần cây không được phun thuốc trực tiếp, tạo hiệu quả bảo vệ toàn diện.
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
JAPAVIL 110SC là một sản phẩm thuốc trừ nấm được sản xuất theo công nghệ SC (Suspension Concentrate) hiện đại, với hoạt chất chính là Hexaconazole (110g/L). Công nghệ SC giúp tối ưu hóa hiệu quả của hoạt chất, mang lại sự ổn định và hiệu quả vượt trội trong phòng và trị các bệnh nấm trên cây trồng.
2.1. Công nghệ sản xuất SC (Suspension Concentrate)
Công nghệ SC là một trong những phương pháp sản xuất tiên tiến nhất, tạo ra sản phẩm dạng huyền phù đậm đặc, trong đó các hoạt chất không tan được nghiền siêu mịn và phân tán đồng đều trong môi trường lỏng. Quy trình này đảm bảo sản phẩm có tính ổn định cao, hiệu quả vượt trội và dễ sử dụng.
2.2. Quy trình sản xuất JAPAVIL 110SC
- Chuẩn bị nguyên liệu:
- Hoạt chất Hexaconazole: Được chọn lọc với độ tinh khiết cao, dạng hạt hoặc bột.
- Phụ gia:
- Chất phân tán: Đảm bảo hoạt chất phân tán đều trong hệ lỏng (ví dụ: polyacrylate, lignosulfonate).
- Chất ổn định: Ngăn hiện tượng kết tủa và phân tách pha (như xanthan gum hoặc bentonite).
- Chất chống tạo bọt: Kiểm soát lượng bọt phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Dung môi nền: Nước tinh khiết hoặc hỗn hợp nước và chất làm ẩm.
- Nghiền siêu mịn:
- Hỗn hợp Hexaconazole và các tá dược được đưa vào máy nghiền ngang hoặc nghiền bi với hệ thống làm mát, giúp kiểm soát nhiệt độ trong quá trình nghiền.
- Kích thước hạt sau nghiền đạt từ 1–5 micron, tối ưu hóa khả năng phân tán và hiệu quả tiếp xúc của hoạt chất với nấm bệnh.
- Đồng nhất hóa:
- Sau khi nghiền, hỗn hợp được đưa qua quá trình đồng nhất hóa bằng máy khuấy tốc độ cao để đảm bảo các thành phần được trộn đều và không có hiện tượng phân tầng.
- Độ nhớt và độ phân tán của sản phẩm được điều chỉnh phù hợp, giúp sản phẩm dễ dàng hòa tan trong nước khi sử dụng.
- Kiểm tra chất lượng:
- Kích thước hạt: Đảm bảo đạt tiêu chuẩn (thường <5 micron).
- Độ ổn định: Kiểm tra tính ổn định của hệ huyền phù, đảm bảo không bị phân lớp hoặc lắng cặn trong thời gian bảo quản.
- Nồng độ hoạt chất: Xác định hàm lượng Hexaconazole đạt yêu cầu (110g/L ± sai số cho phép).
2.3. Ưu điểm của công nghệ SC trong sản xuất JAPAVIL 110SC
- Kích thước hạt siêu mịn: Giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa hoạt chất và nấm bệnh, nâng cao hiệu quả diệt trừ.
- Ổn định cao: Sản phẩm SC không bị phân tách pha hoặc lắng cặn trong quá trình bảo quản, đảm bảo hiệu quả đồng đều khi sử dụng.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa dung môi hữu cơ độc hại, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe người sử dụng.
- Dễ sử dụng: Sản phẩm hòa tan nhanh, không vón cục khi pha với nước, phù hợp với thực tế canh tác của nhà nông.
- Tính an toàn và hiệu quả lâu dài: Công nghệ SC giúp Hexaconazole thẩm thấu nhanh vào cây, lưu dẫn mạnh và bảo vệ cây trồng trong thời gian dài (10–14 ngày).
ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP/TRÊN CÂY TRỒNG
- Cây lúa: khô vằn, lem lép hạt, vàng lá chính sớm
- Rau màu: Phòng trị bệnh rỉ sắt, phấn trắng, đốm lá…
- Cây ăn trái: Hiệu quả trên các bệnh ghẻ sẹo, sương mai, vàng lá, thán thư, rỉ sắt …
- Cây công nghiệp: Đặc trị bệnh nấm hồng, đốm vòng, và bệnh lở cổ rễ …
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Tùy thuộc đối tượng, liên hệ phòng Kỹ thuật để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết.
MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo.
- Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị.
- Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
