GIỚI THIỆU CHUNG
CHIM ƯNG 3.8 EC là một loại thuốc trừ sâu có chứa Emamectin Benzoate với nồng độ 3.8% w/w và phụ gia đặc biệt vừa đủ 100%. Xem quy trình sản xuất Emamectin Benzoate ở mục sản phẩm CREEK 2.1EC.
Công thức hóa học: C49H75NO13
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
- 1. Gắn vào kênh ion chloride điều hòa bởi glutamate:
- Trong hệ thần kinh côn trùng, glutamate là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, kiểm soát các kênh chloride ở tế bào thần kinh và cơ.
- Emamectin benzoate gắn đặc hiệu vào các kênh chloride được kiểm soát bởi glutamate. Khi hoạt chất gắn vào kênh này, nó khiến kênh ion mở ra trong thời gian dài hơn hoặc ở mức độ lớn hơn so với bình thường.
- Khi kênh chloride bị giữ ở trạng thái mở, ion Cl⁻ (clorua) thâm nhập ồ ạt vào bên trong tế bào.
- Sự tăng cường dòng ion Cl⁻ gây phân cực màng tế bào (tăng điện thế âm bên trong), ức chế sự hình thành điện thế hoạt động bình thường.
- Việc quá tải ion Cl⁻ làm cản trở sự truyền xung động thần kinh, dẫn đến tế bào thần kinh không thể phát xung bình thường, cơ bắp cũng mất khả năng co duỗi bình thường.
- Côn trùng bị tê liệt cơ, ngừng ăn, mất khả năng di chuyển và cuối cùng chết do không thể duy trì các chức năng sống.
- Emamectin benzoate có hoạt tính rất mạnh ở liều thấp đối với nhiều loại sâu hại (như sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu tơ, sâu đục trái), giúp cây trồng giảm tổn thất do côn trùng gây ra.
- Do tác động chủ yếu lên hệ thần kinh và cơ thông qua cơ chế đặc biệt trên kênh chloride, emamectin benzoate mang lại hiệu lực cao và thời gian bảo vệ kéo dài.
2. Tăng dòng ion chloride vào trong tế bào:
3. Ức chế truyền xung thần kinh, gây tê liệt cơ:
4. Hiệu quả diệt côn trùng:
Tóm lại: Emamectin benzoate diệt côn trùng bằng cách tác động lên kênh chloride do glutamate kiểm soát, làm cản trở hoạt động dẫn truyền xung thần kinh, dẫn đến tê liệt và tử vong ở côn trùng.
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
Dưới đây là quy trình công nghệ sản xuất thuốc trừ sâu CHIM ƯNG 3.8EC (emamectin benzoate 38 g/L) theo dạng cô đặc nhũ dầu (EC):
- 1. Chuẩn bị nguyên liệu:
- Hoạt chất emamectin benzoate: Sử dụng emamectin benzoate kỹ thuật (technical grade) đạt độ tinh khiết theo tiêu chuẩn, không lẫn tạp chất gây ảnh hưởng đến độ tan và ổn định sản phẩm. Kiểm soát hàm lượng để đạt 3.8 g/L trong thành phẩm.
- Dung môi hữu cơ: Thường dùng dung môi gốc dầu mỏ như xylene, aromatic solvents (solvent C9-C10…) có khả năng hòa tan tốt hoạt chất. Dung môi phải tinh khiết, không chứa nhiều tạp chất hoặc nước.
- Chất nhũ hóa (Emulsifiers): Phối hợp chất hoạt động bề mặt anion (như calcium dodecylbenzenesulfonate) và chất hoạt động bề mặt phi ion (alkylphenol ethoxylate, nonylphenol ethoxylate…) giúp sản phẩm tạo thành nhũ tương ổn định, mịn và bền khi pha loãng với nước.
- Phụ gia khác (nếu cần):
- Chất chống oxy hóa: Bảo vệ hoạt chất khỏi sự oxy hóa trong quá trình lưu trữ.
- Chất chống tạo bọt: Hạn chế sự hình thành bọt trong quá trình sản xuất và sử dụng.
- Các chất ổn định khác theo công thức.
- Phối trộn dung môi và chất nhũ hóa: Cân đong chính xác lượng dung môi hữu cơ theo công thức. Cho dung môi vào bồn khuấy, thêm chất nhũ hóa (theo tỷ lệ công thức) và các phụ gia cần thiết. Khuấy trộn ở tốc độ thích hợp cho đến khi thu được dung dịch đồng nhất, trong, không lắng cặn.
- Hòa tan hoạt chất: Cân đong lượng emamectin benzoate kỹ thuật tương ứng để đạt hàm lượng 3.8 g/L trong sản phẩm cuối. Cho từ từ hoạt chất vào dung dịch dung môi-nhũ hóa đang khuấy, duy trì khuấy liên tục. Có thể điều chỉnh nhẹ nhiệt độ (nếu công thức cho phép) để tăng tốc độ hòa tan, đảm bảo hoạt chất tan hoàn toàn.
- Kiểm tra hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp phân tích (HPLC, GC hoặc UV-VIS) để đảm bảo đúng 3.8 g/L.
- Kiểm tra độ trong, không được có cặn rắn, kết tủa.
- Kiểm tra khả năng nhũ hóa: Lấy một mẫu sản phẩm, pha loãng với nước, quan sát khả năng tạo nhũ tương mịn, ổn định, không tách lớp nhanh.
- Lọc hỗn hợp qua bộ lọc thích hợp (lưới hoặc màng lọc) để loại bỏ tạp chất, cặn kích thước lớn.
- Nếu cần, tinh chỉnh thêm dung môi hoặc chất nhũ hóa để đạt đặc tính lưu biến (độ nhớt, tỷ trọng) và khả năng nhũ hóa tối ưu.
- Sản phẩm đạt yêu cầu được đóng vào chai, can theo dung tích quy định.
- Ghi nhãn đầy đủ tên sản phẩm, hàm lượng hoạt chất, hướng dẫn sử dụng, lô sản xuất, hạn sử dụng.
- Mẫu thành phẩm được lưu lại để kiểm tra chất lượng định kỳ.
- Chất lượng: Đảm bảo hàm lượng hoạt chất (3.8 g/L ± sai số cho phép), khả năng nhũ hóa khi pha với nước, độ trong và ổn định trong quá trình bảo quản.
- Kiểm tra các thông số lý hóa khác: Tỷ trọng, pH (nếu yêu cầu), độ nhớt, độ ổn định ở các nhiệt độ khác nhau.
- Bảo quản: Lưu trữ sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Kiểm tra định kỳ trong thời gian lưu kho để đảm bảo sản phẩm không biến chất.
2. Quy trình sản xuất:
3. Điều chỉnh và kiểm tra:
4. Lọc và hoàn thiện:
5. Đóng gói:
6. Kiểm soát chất lượng và bảo quản:
Tóm lại: Công nghệ sản xuất CHIM ƯNG 3.8EC tập trung vào việc hòa tan hoàn toàn emamectin benzoate trong dung môi hữu cơ, sử dụng hỗn hợp chất nhũ hóa phù hợp để tạo dạng cô đặc nhũ dầu ổn định. Quá trình bao gồm các bước phối trộn, hòa tan hoạt chất, lọc, kiểm tra chất lượng, và đóng gói. Sản phẩm cuối phải đảm bảo tiêu chuẩn về hàm lượng hoạt chất, khả năng nhũ hóa, độ bền và hiệu lực diệt côn trùng trong suốt thời hạn sử dụng.
ƯU ĐIỂM
- Hiệu quả nhanh chóng: Diệt sâu hại mạnh mẽ ngay từ lần phun đầu tiên.
- An toàn: Thuốc dễ phân hủy trong môi trường tự nhiên nên ít để lại dư lượng trong nông sản, ít gây hại cho người phun thuốc và môi trường.
- Độ bền dài: Tác dụng rộng, giúp diệt nhiều đối tượng côn trùng gây hại chỉ 1 lần phun thuốc.
- Đơn giản và tiện dụng: Bao bì đa dạng, nhiều quy cách đóng gói, dễ sử dụng và bảo quản, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP/TRÊN CÂY TRỒNG
- Cây lúa: Đặc biệt hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị các loại sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu…
- Cây rau màu: Phòng trừ sâu ăn lá, rầy và các loài côn trùng khác.
- Cây ăn trái: Phòng trừ các loại sâu hại gây hại như sâu đục trái và sâu vẽ bùa, sâu ăn lá, bọ trĩ, rầy…
- Cây công nghiệp: Các loại sâu, rầy rệp.
- Cây kiểng: Các loại sâu ăn lá, bọ trĩ, rầy.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Cây lúa: 150ml – 200ml cho 1 hecta, hay 15ml – 20ml cho bình 25 lít.
- Cây rau màu: 15ml – 20ml cho bình 25 lít.
- Cây ăn trái: 80ml – 100ml cho phuy 200 lít.
- Cây công nghiệp: 80ml – 100ml cho phuy 200 lít.
- Cây kiểng: 15ml – 20ml cho bình 25 lít.
Lưu ý: Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo. Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị. Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật. Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.