GIỚI THIỆU CHUNG
Sản phẩm là thuốc trừ sâu thế hệ mới được kết hợp bởi 2 hoạt chất tiên tiến Acetamiprid và Buprofezin có tính nội hấp, lưu dẫn nhanh và mạnh, đồng thời có tác động tiếp xúc, vị độc, phổ tác dụng rộng, hiệu lực cao với các loài chích hút.
Công thức hóa học: Acetamiprid: C10H11ClN4; Buprofezin: C16H23N3O3S
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
Cơ chế tác động của Acetamiprid:
Acetamiprid là một hoạt chất thuộc nhóm neonicotinoid, được sử dụng phổ biến trong thuốc bảo vệ thực vật để kiểm soát các loại sâu hại như rầy nâu, bọ trĩ, bọ xít, và các loài côn trùng chích hút khác. Hoạt chất này có đặc điểm là tác động trực tiếp đến hệ thần kinh của côn trùng. Dưới đây là chi tiết về cơ chế tác động của acetamiprid:
1. Cơ chế sinh hóa
- Acetamiprid tác động chủ yếu lên thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChRs) trong hệ thần kinh trung ương của côn trùng.
- Sau khi côn trùng tiếp xúc với acetamiprid (qua tiếp xúc hoặc ăn phải), hoạt chất này gắn kết mạnh với các thụ thể acetylcholine nicotinic.
- Điều này gây kích thích quá mức và làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung thần kinh.
Hậu quả:
- Côn trùng bị tê liệt, không thể vận động, ngừng ăn.
- Cuối cùng, côn trùng chết do kiệt sức hoặc rối loạn chức năng hệ thần kinh.
2. Tác động đặc thù trên côn trùng
- Acetamiprid có ái lực cao đối với thụ thể nAChRs của côn trùng, nhưng ái lực thấp với thụ thể tương ứng ở động vật máu nóng. Do đó, nó an toàn hơn cho con người và động vật nếu sử dụng đúng cách.
- Hoạt chất này hiệu quả với các loại côn trùng chích hút như rầy, bọ trĩ, bọ xít, và cả một số loại sâu ăn lá, nhờ khả năng:
- Lưu dẫn: Acetamiprid có tính lưu dẫn trong cây, giúp bảo vệ toàn bộ cây trồng, kể cả những phần mới phát triển.
- Hoạt động hệ thống (systemic action): Khi được hấp thụ qua lá hoặc rễ, acetamiprid được vận chuyển trong mạch dẫn của cây, tạo hiệu quả kiểm soát kéo dài.
3. Ảnh hưởng đến côn trùng gây hại
- Giai đoạn chịu tác động: Acetamiprid thường gây tử vong cho côn trùng ở giai đoạn trưởng thành, nhưng cũng có thể làm bất hoạt ấu trùng và côn trùng non.
- Tác động nhanh: Sau khi tiếp xúc hoặc ăn phải, côn trùng thường ngừng hoạt động ngay lập tức và chết trong vòng 24-48 giờ.
Cơ chế tác động của Buprofezin:
Buprofezin là một hoạt chất thuộc nhóm chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR – Insect Growth Regulator), được sử dụng rộng rãi để kiểm soát các loại côn trùng chích hút gây hại cây trồng, như rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh và bọ trĩ. Hoạt chất này có cơ chế tác động đặc biệt, tập trung vào việc làm gián đoạn quá trình phát triển của côn trùng non.
1. Cơ chế sinh học
- Buprofezin tác động chủ yếu đến hormone điều hòa sinh trưởng của côn trùng, cụ thể là hormone chitin – một thành phần chính cấu tạo nên lớp vỏ ngoài của côn trùng.
- Cách thức hoạt động:
- Ức chế tổng hợp chitin: Buprofezin ngăn côn trùng tổng hợp chitin, khiến lớp vỏ bảo vệ không thể hình thành hoặc phát triển hoàn chỉnh trong giai đoạn lột xác.
- Khi côn trùng không lột xác được, nó sẽ chết hoặc ngừng phát triển.
- Gián đoạn chu kỳ phát triển: Buprofezin chỉ tác động vào các giai đoạn ấu trùng và nhộng, làm gián đoạn quá trình biến thái từ ấu trùng thành côn trùng trưởng thành.
2. Tác động đặc thù lên côn trùng gây hại
- Hiệu quả cao với côn trùng chích hút: Buprofezin đặc biệt hiệu quả với các loại côn trùng như rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn trắng và rệp sáp, vì nó làm gián đoạn các giai đoạn phát triển non.
- Không gây chết ngay lập tức: Khác với thuốc hóa học có tác dụng thần kinh, Buprofezin không giết chết côn trùng trưởng thành ngay lập tức mà tập trung làm giảm khả năng sinh sản và phát triển của thế hệ sau.
- Phạm vi tác động: Chủ yếu tác động lên ấu trùng và nhộng. Ít ảnh hưởng đến côn trùng trưởng thành nhưng có khả năng ức chế sinh sản.
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
KHONGRAY 54WP được sản xuất theo công nghệ WP (Wettable Powder – bột thấm nước) là một trong những dạng bào chế phổ biến trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật. Loại này có đặc điểm là ở dạng bột mịn, có khả năng phân tán tốt trong nước, tạo thành dung dịch huyền phù để phun lên cây trồng. Dưới đây là chi tiết công nghệ sản xuất:
1. Đặc điểm của thuốc WP
- Thành phần chính:
- Hoạt chất: Thành phần chính có tác dụng trừ sâu, bệnh hoặc cỏ dại.
- Chất độn (Carrier): Thường là đất sét, kaolin, hoặc silica giúp pha loãng và hỗ trợ phân tán hoạt chất.
- Chất làm ướt (Wetting Agent): Giúp bột dễ dàng hòa tan hoặc phân tán trong nước.
- Chất phân tán (Dispersing Agent): Đảm bảo các hạt bột không kết tụ, giúp tạo dung dịch huyền phù ổn định.
- Chất chống vón cục (Anticaking Agent): Ngăn ngừa hiện tượng kết tụ trong quá trình bảo quản.
- Ưu điểm của dạng WP:
- Dễ sản xuất, bảo quản và vận chuyển do không chứa dung môi.
- Ít độc hơn đối với người sử dụng so với các dạng EC (nhũ tương đậm đặc) hoặc SL (dung dịch).
- Hiệu quả cao khi sử dụng, ít ảnh hưởng đến môi trường.
- Nhược điểm:
- Có thể gây bụi trong quá trình pha chế, ảnh hưởng đến sức khỏe người pha.
- Cần khuấy trộn đều khi pha để tránh lắng cặn.
2. Quy trình sản xuất thuốc WP
- Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Hoạt chất: Được nghiền mịn đến kích thước hạt tối ưu (thường dưới 20 micron) để tăng hiệu quả sử dụng và dễ phân tán.
- Chất độn: Kaolin hoặc silica được xử lý để đảm bảo độ mịn và tính trơ hóa học.
- Phụ gia: Chất làm ướt, chất phân tán và các chất phụ gia khác được lựa chọn tùy theo yêu cầu.
- Bước 2: Trộn nguyên liệu
- Tất cả các thành phần được phối trộn theo tỷ lệ chính xác.
- Sử dụng máy trộn tốc độ cao (high-speed mixer) để đảm bảo hỗn hợp đồng nhất.
- Trong quá trình trộn, phụ gia lỏng (nếu có) sẽ được phun vào để đảm bảo các hạt bột có tính thấm nước tốt.
- Bước 3: Nghiền mịn
- Hỗn hợp trộn được đưa vào máy nghiền (thường là máy nghiền bi hoặc máy nghiền phản lực).
- Quá trình nghiền giúp đạt được kích thước hạt mong muốn, đảm bảo khả năng phân tán trong nước.
- Bước 4: Sấy khô
- Nếu trong quá trình nghiền có bổ sung phụ gia lỏng, hỗn hợp cần được sấy khô bằng:
- Máy sấy tầng sôi (fluidized bed dryer): Để giảm độ ẩm và tránh vón cục.
- Máy sấy phun (spray dryer): Tùy thuộc vào yêu cầu sản phẩm.
- Bước 5: Phân loại kích thước hạt
- Sử dụng máy sàng để loại bỏ các hạt không đạt tiêu chuẩn kích thước.
- Hạt đạt yêu cầu sẽ được thu gom để đóng gói.
- Bước 6: Đóng gói
- Sản phẩm bột thấm nước (WP) sau khi hoàn thiện được đóng gói trong bao bì chống ẩm (thường là túi nhựa hoặc túi giấy lót màng nhôm).
- Đảm bảo bao bì kín, không để thuốc tiếp xúc với không khí ẩm gây vón cục.
3. Kiểm soát chất lượng trong sản xuất
- Kích thước hạt: Kiểm tra kích thước để đảm bảo phân tán tốt.
- Khả năng thấm nước: Đảm bảo bột hòa tan nhanh và đều trong nước.
- Tỷ lệ hoạt chất: Kiểm tra tỷ lệ hoạt chất để đáp ứng tiêu chuẩn.
- Độ ẩm: Giữ độ ẩm dưới mức quy định để tránh vón cục và giảm hiệu quả sử dụng.
ƯU ĐIỂM
- Hiệu quả cao với các côn trùng kháng thuốc thuộc nhóm khác, như nhóm cúc tổng hợp và lân hữu cơ.
- Tính lưu dẫn tốt giúp kiểm soát côn trùng ở các bộ phận khó tiếp xúc của cây.
- Ít độc hơn đối với môi trường và động vật không phải mục tiêu (khi sử dụng đúng cách).
- Hoạt chất có tác dụng phòng trừ côn trùng trong thời gian dài, giúp giảm mật độ quần thể gây hại trong nhiều vụ mùa.
- Tác động kép: Tiêu diệt sâu trưởng thành và ngăn chặn sự phát triển của sâu non.
- Phổ tác dụng rộng: Hiệu quả trên cả côn trùng chích hút và sâu miệng nhai phá hoại.
- Hiệu lực kéo dài, giảm số lần phun thuốc.
- An toàn cho cây trồng và người sử dụng khi tuân thủ đúng hướng dẫn.
- Dễ dàng phối trộn với các loại thuốc khác.
ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP/TRÊN CÂY TRỒNG
- Cây lúa: Phòng trừ rầy nâu, rầy cánh trắng, bọ trĩ….
- Cây rau màu: Kiểm soát các loại côn trùng miệng chích hút.
- Cây ăn trái: Kiểm soát các loại côn trùng miệng chích hút như rầy xanh, rầy chổng cánh, các loài rệp, bọ xít và cả nhóm nhện.
- Cây công nghiệp: Nhóm côn trùng chích hút.
- Hoa kiểng: Nhóm côn trùng chích hút.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Cây lúa: 30g – 35g cho bình máy 25 lít, hoặc 400g – 500g cho 1 hecta.
- Cây rau màu: 30g – 35g cho bình máy.
- Cây ăn trái: 100g cho phuy 200 lít.
- Cây công nghiệp: 100g cho phuy 200 lít.
- Hoa kiểng: 20g – 30g cho bình 25 lít.
Một số lưu ý khi sử dụng:
- Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo.
- Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị.
- Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.