GIỚI THIỆU CHUNG
Công thức hóa học: C8H10ClN5O3S
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG
1. Nhóm hóa học và đặc tính hóa học
Nhóm hóa học: Thiamethoxam thuộc nhóm neonicotinoid, một nhóm thuốc trừ sâu thế hệ mới với cơ chế tác động chọn lọc trên hệ thần kinh côn trùng.
Cấu trúc hóa học: Thiamethoxam là một hợp chất chứa nitroguanidine, giúp tăng tính gắn kết với thụ thể thần kinh của côn trùng.
2. Cơ chế tác động diệt côn trùng
Thiamethoxam tác động mạnh mẽ lên hệ thần kinh trung ương của côn trùng, gây rối loạn hoạt động thần kinh và dẫn đến cái chết. Quá trình diễn ra theo các bước sau:
2.1. Tác động vào thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR):
- Thụ thể nicotinic acetylcholine là thành phần quan trọng trong hệ thần kinh côn trùng, tham gia vào quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
- Thiamethoxam đóng vai trò như một chất chủ vận giả (agonist), gắn vào các thụ thể này thay vì acetylcholine tự nhiên.
2.2. Kích thích liên tục thụ thể:
- Khi thiamethoxam gắn vào thụ thể nAChR, nó kích thích liên tục các tế bào thần kinh, dẫn đến tình trạng quá tải tín hiệu.
- Côn trùng mất kiểm soát chức năng vận động, biểu hiện bằng co giật, mất phương hướng và ngừng ăn.
2.3. Suy kiệt hệ thần kinh:
- Do sự kích thích liên tục, thụ thể nAChR bị mất chức năng hoàn toàn, dẫn đến tê liệt thần kinh.
- Quá trình này không thể đảo ngược, khiến côn trùng chết trong thời gian ngắn sau khi tiếp xúc.
3. Đặc tính sinh hóa và phổ tác động
3.1. Hệ thống hóa học mạnh mẽ:
- Thiamethoxam có khả năng thấm sâu vào mô thực vật (tính lưu dẫn cao).
- Khi được hấp thụ qua lá, rễ, hoặc hạt giống, thiamethoxam được phân bố đồng đều trong toàn bộ cây trồng, giúp bảo vệ cây khỏi côn trùng gây hại trên diện rộng.
3.2. Phổ tác động rộng:
- Hiệu quả với các nhóm côn trùng chính:
- Côn trùng chích hút: Rầy nâu, rệp sáp, bọ trĩ, rệp muội.
- Côn trùng nhai gặm: Sâu xanh, sâu khoang, sâu tơ.
4. So sánh với các hoạt chất cùng nhóm
| Hoạt chất | Tính năng đặc biệt | Thời gian tác dụng |
|---|---|---|
| Thiamethoxam | Tính lưu dẫn mạnh, phổ tác động rộng, ít gây cháy lá | 10-14 ngày |
| Imidacloprid | Hiệu quả với côn trùng chích hút, ít lưu dẫn hơn thiamethoxam | 7-10 ngày |
| Acetamiprid | Độc tính thấp với thiên địch, chủ yếu tác động trên bọ trĩ | 7-10 ngày |
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
NOFARA 35WG là sản phẩm thuốc trừ sâu sử dụng công nghệ WG (hạt dạng cốm phân tán trong nước), một tiến bộ vượt trội trong ngành bảo vệ thực vật.
Công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng, tính an toàn, và giảm tác động tiêu cực đến môi trường so với các dạng thuốc khác như bột hòa tan (WP) hoặc nhũ dầu (EC).
1. Giới thiệu về công nghệ tháp cao (High-Tower Granulation Technology) trong sản xuất thuốc BVTV dạng WG
Công nghệ tháp cao là một bước tiến quan trọng trong sản xuất thuốc BVTV dạng hạt phân tán trong nước (WG – Water Dispersible Granules). Quá trình này sử dụng một tháp phun sấy cao để tạo ra các hạt thuốc với kích thước đồng đều, bền vững và dễ phân tán trong nước.
2. Quy trình sản xuất NOFARA 35WG theo công nghệ tháp cao
Bước 1: Chuẩn bị hỗn hợp
- Hoạt chất Thiamethoxam: Sử dụng thiamethoxam dạng kỹ thuật có độ tinh khiết cao, được nghiền siêu mịn để đảm bảo hiệu quả phân tán trong nước.
- Phụ gia chức năng:
- Chất làm ướt: Tăng khả năng thấm sâu vào mô cây và côn trùng.
- Chất phân tán: Giúp các hạt phân bố đều trong nước, không vón cục.
- Chất kết dính: Giữ các hạt cốm ổn định trong quá trình sử dụng và bảo quản.
- Chất độn: Điều chỉnh tỷ lệ hoạt chất, đảm bảo độ bền cơ học của hạt.
Bước 2: Phun sấy qua tháp cao
- Phun hỗn hợp:
- Hỗn hợp nhão được đưa qua hệ thống phun áp suất cao tại đỉnh của tháp.
- Các đầu phun tạo ra các hạt nhỏ li ti, phân bổ đều khi rơi xuống dưới.
- Sấy hạt:
- Khi các hạt rơi qua tháp cao, chúng được làm khô ngay lập tức bằng luồng khí nóng.
- Nhiệt độ và áp suất được kiểm soát chặt chẽ để duy trì hoạt chất thiamethoxam ổn định.
- Hạt được sấy khô hoàn toàn, đạt kích thước tiêu chuẩn từ 0.1-0.5 mm.
Bước 3: Sàng lọc và chuẩn hóa
- Sàng lọc kích thước: Hạt cốm được sàng để loại bỏ các hạt quá lớn hoặc quá nhỏ, chỉ giữ lại các hạt đạt tiêu chuẩn kích thước.
- Chuẩn hóa hạt cốm: Xử lý bề mặt để tăng độ bền cơ học và chống ẩm, đảm bảo sản phẩm không bị vón cục trong điều kiện bảo quản lâu dài.
Bước 4: Đóng gói
- Hạt cốm đạt chuẩn được đóng gói trong bao bì chống ẩm, kín khí để đảm bảo chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng.
3. Ưu điểm vượt trội của công nghệ tháp cao
- Hạt cốm đồng nhất và bền vững:
- Hạt thuốc được tạo ra có kích thước đồng đều, giúp phân tán nhanh chóng và hiệu quả trong nước.
- Hạt có độ bền cơ học cao, không dễ bị vỡ trong quá trình vận chuyển và bảo quản.
- Bảo toàn hoạt chất:
- Quá trình phun sấy nhanh giúp bảo toàn tính chất hóa học của thiamethoxam, không làm suy giảm hiệu lực.
- Công nghệ này cũng giảm thiểu nguy cơ phân hủy hoạt chất do nhiệt độ cao.
- Giảm bụi: Dạng hạt cốm gần như không tạo bụi trong quá trình pha chế, bảo vệ sức khỏe người sử dụng so với các dạng bột (WP).
- Thân thiện với môi trường:
- Công nghệ này giảm thiểu lượng dung môi hữu cơ sử dụng trong sản xuất, giảm phát thải chất độc hại ra môi trường.
- Ít dư lượng thuốc trên cây trồng và trong môi trường xung quanh.
4. So sánh công nghệ tháp cao với các công nghệ khác
| Tiêu chí | Tháp cao (High-Tower) | Dạng bột (WP) | Nhũ dầu (EC) |
|---|---|---|---|
| Kích thước hạt | Đồng đều, nhỏ (0.1-0.5 mm) | Không đồng đều | Không áp dụng |
| Bụi trong quá trình pha chế | Gần như không có | Nhiều bụi | Không có bụi nhưng có mùi hôi |
| Ổn định hoạt chất | Rất cao | Trung bình | Cao |
| Thân thiện môi trường | Cao | Trung bình | Thấp |
| Ứng dụng | Phun lá, tưới gốc, xử lý hạt giống | Phun lá | Phun lá |
5. Hiệu quả của NOFARA 35WG với công nghệ tháp cao
- Hiệu quả hòa tan nhanh: NOFARA 35WG dễ dàng tan đều trong nước mà không cần khuấy trộn nhiều.
- Phòng trừ sâu hại mạnh mẽ: Với hoạt chất thiamethoxam 35%, thuốc đặc trị các loài sâu như:
- Sâu hại chích hút: Bọ trĩ, rầy nâu, rệp muội, rệp sáp.
- Sâu nhai gặm: Sâu xanh, sâu khoang, sâu tơ.
- Hiệu lực kéo dài: Duy trì hiệu quả từ 10-14 ngày, giảm số lần phun thuốc, tiết kiệm chi phí.
ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP/TRÊN CÂY TRỒNG
- Cây lúa: Kiểm soát hiệu quả rầy nâu, bọ trĩ, rầy phấn trắng…
- Cây rau màu: Phòng trừ bọ trĩ, rầy mềm,….
- Cây ăn trái: Bọ trĩ, rầy xanh, rầy chổng cánh, rệp sáp,..
- Cây công nghiệp: Các loài côn trùng miệng chích hút
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Cây lúa: 3g – 5g cho 1 bình máy, hoặc 50g – 60g cho 1 hecta
- Cây rau màu: 3g -5g cho 1 bình máy
- Cây ăn trái: 15g – 20g cho phuy 200 lít
- Cây công nghiệp: 15g – 20g cho phuy 200 lít
MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo.
- Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị.
- Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.