GIỚI THIỆU CHUNG
Thuốc trừ sâu NOSAURAY 120EC chứa thành phần chính là Abamectin: 30g/L; Imidacloprid: 90g/L.
Công thức hóa học: Abamectin: C95H142O28; Imidacloprid: C9H10ClN5O2
Cơ chế tác động:
Abamectin: Gây rối loạn hoạt động sinh lý của hệ thần kinh côn trùng, ngăn chặn chất truyền luồng thần kinh tại chỗ nối cơ thần kinh, kích thích làm tăng quá trình tạo ra chất GABA, ngăn chặn các xung điện thần kinh trong hệ thần kinh vận động của côn trùng. Khi sâu tiếp xúc hoặc ăn phải thuốc sẽ lập tức xuất hiện trạng thái tê liệt, không ăn, không hoạt động, không có khả năng phá hại cây trồng, sau đó từ 2-4 ngày sâu sẽ chết.
Imidacloprid: Hoạt chất imidacloprid thuộc nhóm neonicotinoid, có cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương của côn trùng thông qua việc tương tác với thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChR). Cụ thể như sau:
1. Gắn lên thụ thể nicotinic của acetylcholine (nAChR):
• Acetylcholine (ACh) là chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên, gắn vào thụ thể nAChR trên màng tế bào thần kinh giúp truyền xung động thần kinh.
• Imidacloprid có cấu trúc tương tự như acetylcholine, cho phép nó gắn chặt và kích thích các thụ thể nAChR, đóng vai trò như một chất chủ vận (agonist).
2. Kích thích liên tục hệ thần kinh:
• Không giống ACh tự nhiên, imidacloprid không bị phân hủy nhanh chóng bởi enzyme acetylcholinesterase (AChE).
• Do đó, thụ thể bị kích hoạt liên tục, gây ra sự kích thích quá mức, làm tế bào thần kinh không thể trở về trạng thái nghỉ.
3. Hậu quả đối với côn trùng:
• Sự kích thích quá mức dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh: run rẩy, kích động, mất điều hòa vận động.
• Cuối cùng, côn trùng bị tê liệt, ngừng ăn và chết do suy kiệt hệ thần kinh.
Tóm lại: Imidacloprid tác động bằng cách gắn và kích thích liên tục thụ thể nAChR trong hệ thần kinh của côn trùng, gây ra kích thích quá độ, dẫn đến tê liệt và tử vong. Đây là cơ chế điển hình của nhóm neonicotinoid.
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG:
NOSAURAY 120EC có chứa hoạt chất abamectin (30 g/L) và imidacloprid (90 g/L), được bào chế dưới dạng EC (Emulsifiable Concentrate – dạng cô đặc nhũ dầu):
1. Giới thiệu về dạng EC:
Dạng EC là dạng công thức trong đó hoạt chất không tan trong nước, được hòa tan trong dung môi hữu cơ thích hợp, sau đó thêm vào hỗn hợp các chất nhũ hóa, chất đồng dung môi để khi pha với nước sẽ tạo thành hệ nhũ tương ổn định. Dạng EC thường có nồng độ hoạt chất cao, dễ hòa loãng với nước trước khi phun.
2. Nguyên liệu:
• Hoạt chất: Abamectin kỹ thuật (đảm bảo độ tinh khiết và hàm lượng đạt yêu cầu). Imidacloprid kỹ thuật (đảm bảo hàm lượng, độ tinh khiết).
• Dung môi hữu cơ: Thường dùng các dung môi dầu mỏ, xylene, aromatic solvents hoặc các dung môi hữu cơ khác có khả năng hòa tan tốt hai hoạt chất trên.
• Chất nhũ hóa (Emulsifiers): giúp hòa trộn 2 pha không đồng tan, giúp làm giảm sức căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước làm ổn định hệ nhũ tương, giúp cải thiện khả năng phân tán của hoạt chất khi pha loãng. Các chất thường sử dụng là: hỗn hợp chất hoạt động bề mặt anionic, non-ionic (như alkylaryl polyglycol ether, calcium dodecylbenzen sulfonate, nonylphenol ethoxylate,…) để tạo nhũ tương ổn định khi pha loãng với nước.
• Phụ gia khác (nếu cần): chất chống oxy hóa, chất ổn định (antioxidants, stabilizers), chất đồng dung môi (co-solvent) nếu cần thiết để tăng khả năng hòa tan và ổn định hoạt chất.
3. Quy trình sản xuất:
Bước 1: Chuẩn bị dung môi và phụ gia
• Cân đong lượng dung môi hữu cơ theo công thức.
• Cho dung môi vào bồn khuấy.
• Thêm các chất nhũ hóa, chất đồng dung môi theo tỷ lệ công thức. Khuấy trộn đều đến khi tạo thành dung dịch trong, đồng nhất.
Bước 2: Hòa tan hoạt chất
• Cân đong chính xác lượng abamectin kỹ thuật và imidacloprid kỹ thuật theo tỷ lệ để đạt nồng độ 30 g/L và 90 g/L trong sản phẩm cuối.
• Cho từ từ imidacloprid kỹ thuật và abamectin kỹ thuật vào bồn chứa dung môi và chất nhũ hóa đang khuấy.
• Khuấy liên tục, có thể tăng nhẹ nhiệt độ (nếu công thức cho phép) để giúp hòa tan nhanh và hoàn toàn hai hoạt chất. Đảm bảo hoạt chất tan đều, không còn hạt rắn.
Bước 3: Khuấy trộn và đồng nhất hóa
• Duy trì khuấy trộn ở tốc độ thích hợp cho đến khi thu được dung dịch trong, không còn cặn.
• Kiểm tra độ tan, độ trong của dung dịch.
• Bổ sung phụ gia ổn định, chất chống oxy hóa (nếu công thức yêu cầu) để tăng độ bền sản phẩm trong thời gian bảo quản.
Bước 4: Lọc
• Lọc dung dịch qua lưới hoặc màng lọc thích hợp để loại bỏ bụi, tạp chất hoặc cặn không tan.
• Đảm bảo dịch lọc trong suốt, không lắng cặn.
Bước 5: Kiểm tra và điều chỉnh
• Đo hàm lượng hoạt chất (abamectin, imidacloprid) để đảm bảo đúng tiêu chuẩn.
• Kiểm tra các chỉ tiêu lý hóa: độ nhớt, tỷ trọng, pH, khả năng nhũ hóa (khi pha với nước), độ ổn định ở nhiệt độ cao/thấp, và các chỉ tiêu khác theo tiêu chuẩn đăng ký.
• Nếu cần, điều chỉnh nhẹ bằng cách thêm một ít dung môi hoặc chất nhũ hóa để đạt yêu cầu kỹ thuật cuối cùng.
Bước 6: Đóng gói
• Khi các thông số đạt yêu cầu, tiến hành đóng sản phẩm vào chai, can với kích cỡ định trước.
• Ghi nhãn, niêm phong, dán tem đầy đủ thông tin sản phẩm, hạn sử dụng, lô sản xuất.
Bước 7: Kiểm soát chất lượng và bảo quản
• Mẫu thành phẩm được kiểm tra lần cuối, đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng (hàm lượng hoạt chất, tính chất lý hóa, khả năng nhũ hóa).
• Bảo quản sản phẩm trong kho mát, tránh ánh nắng trực tiếp, xa nguồn lửa, nhiệt độ thích hợp để giữ ổn định lâu dài.
Tóm lại:
Công nghệ sản xuất NOSAURAY 120EC (abamectin 30 g/L; imidacloprid 90 g/L) tập trung vào việc hòa tan hoàn toàn hoạt chất vào dung môi hữu cơ, kết hợp với hệ nhũ hóa hiệu quả để khi pha với nước tạo nhũ tương ổn định. Quy trình yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ về hàm lượng hoạt chất, độ tinh khiết, độ bền, và khả năng nhũ hóa nhằm đảm bảo hiệu lực trừ sâu tối ưu và tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu kho, vận chuyển và sử dụng.
Ưu điểm:
- Hiệu lực nhanh, mạnh, đặc trị hiệu quả nhện đỏ, bọ trĩ và các loại sâu hại khác.
- Phổ tác động rộng, bảo vệ nhiều loại cây trồng.
- An toàn cho người sử dụng và cây trồng khi tuân thủ đúng hướng dẫn.
- Dễ dàng phối trộn với nhiều loại thuốc khác.
- Bao bì tiện lợi, bảo quản dễ dàng.
ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP/TRÊN CÂY TRỒNG
Thuốc trừ sâu NOSAURAY 120EC được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát các loại sâu bệnh như nhện đỏ, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá và các loại sâu hại khác trên nhiều loại cây trồng khác nhau:
- Cây lúa: Phòng trừ rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ, bọ trĩ.
- Cây rau màu: Kiểm soát sâu xanh, bọ trĩ, nhện đỏ, …
- Cây ăn trái: Phòng trừ sâu hại lá, bọ trĩ trên cam, quýt, xoài, sầu riêng, …
- Cây công nghiệp: Đặc trị nhện đỏ, bọ cánh tơ trên cà phê, tiêu, …
- Hoa kiểng: Bọ trĩ, nhện, sâu ăn lá, …
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
- Cây lúa: 250ml cho 1 hecta, hay 20ml – 25ml cho bình 25 lít.
- Cây rau màu: 20ml – 25ml cho bình 25 lít.
- Cây ăn trái: 120ml – 125ml cho phuy 200 lít.
- Cây công nghiệp: 120ml – 125ml cho phuy 200 lít.
- Hoa kiểng: 20ml – 25ml cho bình 25 lít.
MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG:
- Tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo khuyến cáo.
- Đảm bảo thuốc được tiếp xúc với bề mặt cây trồng và đối tượng phòng trị.
- Khi hỗn hợp thuốc với các sản phẩm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật khác cần tuân thủ theo nguyên tắc đúng kỹ thuật.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn và phòng hộ trong lao động.
——————————————————————-
ABA CHEMICAL – KIẾN TẠO THÀNH CÔNG
Nhập khẩu – cung ứng hóa chất và sản phẩm theo yêu cầu.
Nguyên cứu & phối chế, gia công sản xuất sản phẩm.
Cung ứng vật tư bao bì, thiết kế in ấn nhãn mác, video review kỹ thuật sản phẩm và công nghệ sản xuất.
Định hướng kinh doanh, tư vấn pháp lý ngành & đào tạo chuyển giao kỹ thuật.
Hotline: 0877 877 655
Email: abachemical.com@gmail.com
Website: www.abachemical.com
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.