Giới Thiệu Sản Phẩm
Thuốc trừ bệnh kết hợp 3 hoạt chất Hexaconazole 25g/l, Tebuconazole 100g/l và Tricyclazole 400g/l. Với khả năng lưu dẫn cao và tác động nội hấp mạnh, thuốc có hiệu quả phòng trừ nhiều loại bệnh như đạo ôn, khô vằn, mốc sương, đốm lá, rỉ sắt, thán thư, phấn trắng, bệnh giả sương mai, bệnh nấm hồng,… Giải pháp phòng trừ bệnh trên nhiều loại cây trồng như như lúa, rau màu, cây ăn trái và cây công nghiệp.
Thông Tin Chi Tiết
Chúng tôi cung cấp thuốc trừ bệnh Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l chất lượng cao ở cả dạng đơn lẻ và dạng phối hợp, với dịch vụ đóng gói và dán nhãn tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Nhà máy sản xuất của chúng tôi được chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, ISO 17025, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất..
– Hexaconazole là một hoạt chất thuốc diệt nấm phổ rộng tác động nội hấp, thuộc nhóm Triazone. Hoạt chất này kìm hãm sự tách Methyl của Steroid dẫn đến sự ngăn cản tổng hợp Ergosterol, một chất cấu tạo nên màng tế bào nấm bệnh. Điều này làm ngừng sự phát triển của ống mầm và sợi nấm, hạn chế hình thành giác bám, giác mút và sự nảy mầm bào tử. Kết quả là nấm bệnh bị cô lập và ngừng phát triển do không thể hình thành được tế bào mới.
– Ngoài ra, Hexaconazole cũng được biết đến với khả năng hấp thu nhanh, chuyển vị và lưu dẫn mạnh. Sự hấp thu nhanh giúp thuốc nhanh chóng thẩm thấu vào cây trồng. Và khả năng lưu dẫn mạnh giúp kiểm soát nấm bệnh hiệu quả và kéo dài thời gian tác động.
– Đặc biệt, dư lượng của hoạt chất trên cây trồng thấp. Hoạt chất dễ bị phân hủy trong môi trường nước và ánh sáng, giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường. Từ đó khiến Hexaconazole trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc phòng trị các bệnh nấm trên cây trồng hiệu quả và bảo vệ môi trường.
– Hoạt chất Tebuconazole là một loại thuốc diệt nấm thuộc nhóm Triazole. Nó có tác động mạnh mẽ và phổ diệt khuẩn rộng. Hoạt chất được ứng dụng trên 60 cây trồng. Vì nó không chỉ ngăn ngừa và chữa trị các bệnh nấm trên cây trồng, mà còn có khả năng điều chỉnh sự phát triển của chúng. Cơ chế hoạt động của Tebuconazole là thông qua việc ức chế Ergosterol – một chất cần thiết cho việc hình thành màng tế bào trong vi khuẩn gây bệnh. Điều này dẫn đến việc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và giảm thiểu sự lây lan của bệnh trên cây trồng.
– Hoạt chất kết hợp với các hoạt chất khác như Azoxystrobin, Pyraclostrobin và các thuốc diệt nấm Methoxy Acrylate để tăng cường hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh nấm trên cây trồng. Sự kết hợp này không chỉ làm giảm tác động kháng thuốc, mà còn mở rộng phổ diệt khuẩn và nâng cao tác dụng của các hoạt chất.
– Thời gian hữu hiệu của Tebuconazole có thể kéo dài từ 15 – 20 ngày khi phun lên thân, lá. Và hơn 80 đến 100 ngày khi xử lý hạt giống hoặc đất. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh và bảo vệ cây trồng trong thời gian dài mà không gây hại đến môi trường.
– Hoạt chất Tricyclazole là một thành phần quan trọng trong việc kiểm soát bệnh đạo ôn trên cây lúa và có ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Tricyclazole thuộc nhóm Triazole Benzothiazoles, có tác dụng nội hấp và lưu dẫn. Nó giúp cây trồng trở nên khỏe mạnh hơn và ngăn chặn hiện tượng cháy lá. Cơ chế hoạt động của Tricyclazole là thông qua việc ức chế Melanin, làm cho nấm hại không đủ cứng để xâm nhập vào cây trồng. Đồng thời, hoạt chất này cũng ức chế sự hình thành sắc tố trong nhân nấm, nhằm ngăn chặn sự xâm nhập và lây nhiễm bên trong cây trồng.
– Khả năng hấp thụ và di chuyển nhanh chóng của Tricyclazole giúp nó vừa trị, vừa ngăn được được sự xâm nhập của nấm hại. Hoạt chất không dễ bị phân hủy dưới ánh sáng và mưa. Điều này khiến Tricyclazole trở thành một lựa chọn hiệu quả và bền vững trong việc kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa.
– Không chỉ vậy, Tricyclazole còn giúp giảm hạt lép và hạt gãy ở lúa, tăng năng suất và chất lượng của cây trồng. Đồng thời, khả năng hấp thụ mạnh mẽ qua rễ và lá cây giúp tăng cường hiệu quả trong việc trị bệnh mà không gây hại cho môi trường xung quanh.
Thành phần
Hexaconazole 25g/l
Tebuconazole 100g/l
Tricyclazole 400g/l
Công thức cấu tạo
C14H17Cl2N3O

C16H22ClN3O

C9H7N3S

Nhóm độc
GHS V, WHO III
Dạng thuốc
SE (Suspo-emulsions): Huyền phù đậm đặc thế hệ mới
Khả năng hòa tan
Hòa tan tốt trong nước
Hướng dẫn sử dụng
Thuốc trừ bệnh Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l với khả năng trừ bệnh phổ rộng, khả năng lưu dẫn cao và tác động nội hấp mạnh. Thuốc được ưa chuộng trong việc bảo vệ lúa, ngô, cà chua, khoai tây, dưa hấu, cà phê, chè,…
Hexaconazole là một hoạt chất có khả năng lưu dẫn cao và tác động nội hấp mạnh. Hoạt chất có hiệu quả trong việc trừ nhiều loại bệnh nấm gây hại như khô vằn, mốc sương, đốm lá, rỉ sắt, thán thư, phấn trắng, bệnh giả sương mai, bệnh nấm hồng,… Và trên nhiều loại cây trồng khác nhau như lúa, rau màu, cây ăn trái (cam, quý, vải, xoài,…) và cây công nghiệp (hồ tiêu, cao su, cà phê,…). Bao gồm:
– Lúa: Bệnh khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt
– Cây ăn trái (Cam, quýt, xoài, nhãn, vải,…): Bệnh ghẻ sẹo, phấn trắng
– Lạc (đậu phộng): Bệnh đốm lá
– Hoa hồng: Bệnh rỉ sắt
– Thuốc lá, thuốc lào: Bệnh lở cổ rễ
– Cây cao su: Bệnh nấm hồng, vàng rụng lá
Cách dùng:
– Phun thuốc khi mầm bệnh mới xuất hiện trên cây trồng
– Có thể kết hợp với Monocrotophos, Chlorpyriphos để trừ các loại sâu hại trên cây trồng
– Không nên pha trộn với các hợp chất kiềm
Tebuconazole được ứng dụng cho nhiều loại cây như: Lúa mì, lúa, lạc, rau, chuối, táo,… Và giúp phòng trừ các bệnh như phấn trắng lúa mì, bệnh thán thư, bệnh mốc sương, bệnh sẹo, đốm lá,… Bao gồm:
– Lúa: Bệnh khô vằn, bệnh cháy lá
– Ngô, Lạc, Lúa mì: Bệnh phấn trắng, bệnh rỉ sắt, bệnh đốm đầu, bạc lá, bệnh đốm lá
– Chuối: Bệnh đốm đen, bệnh đốm lá, bệnh thán thư, bệnh thối chóp quả
– Rau màu (cà chua, khoai tây, dưa hấu,…): Bệnh xì mủ, thối trái, nhũn trái, bệnh thán thư, bệnh mốc sương, bệnh sẹo, đốm lá,…
Cách dùng:
– Phòng trừ trước và sau khi trồng
– Phun thuốc khi thấy bệnh xuất hiện
– Kết hợp với Tricyclazole để tăng hiệu quả
– Thời gian cách ly tối thiểu 14 ngày
Tricyclazole là một hoạt chất trừ nấm có tác dụng nội hấp và lưu dẫn. Nó thường được sử dụng để kiểm soát bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) trên cây lúa. Hoạt chất này giúp giảm hạt lép và hạt gãy ở lúa, từ đó tăng năng suất và chất lượng của cây lúa. Tricyclazole cũng hiệu quả trong việc diệt trừ các loại nấm hại khác thuộc Basidiomycetes và Ascom.
Trị bệnh Lúa: Đạo ôn lá (cháy lá), Đạo ôn cổ bông (thối cổ gié)
– Lượng thuốc 0,3 – 0,4kg/ha
– Lượng nước 320 – 400 lít/ha
– Phun trước khi bệnh xuất hiện
– Phun khi trời mát, trước và sau khi mưa để tăng tốc độ hấp thu
– Cách ly ít nhất 14 ngày
Xử lý hạt giống cây lúa :
– Pha thuốc với 10 – 20 lít nước, trộn đều vào hạt giống đã ủ
– Ủ hạt giống cho đến khi hạt nảy mầm và đem gieo trồng








Một số câu hỏi thường gặp khi sử dụng thuốc:
Thuốc trừ bệnh Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l có dễ sử dụng không?
Việc sử dụng thuốc trừ bệnh Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l rất tiện lợi và dễ dàng. Vì thuốc là dạng dung dịch EC dễ trộn với nước. Điều này đảm bảo rằng hoạt chất được phân bổ đều khi sử dụng. Và đặc biệt quan trọng khi cần kiểm soát sâu bệnh trên diện rộng.
Yếu tố 3 trong 1 trong thuốc trừ bệnh Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l như thế nào?
Việc kết hợp 3 hoạt chất Tricyclazole, Tebuconazole và Hexaconazole là một bước tiến đột phá trong phát triển thuốc BVTV tích hợp. Phòng trừ bệnh – Đặc trị bệnh – Dưỡng cây khỏe mạnh. Đồng nghĩa với việc bà con có thể kiểm soát và ngăn chặn sự phát triển của bệnh tốt hơn. Đồng thời cung cấp dưỡng chất cần thiết để cây trồng phát triển mạnh mẽ. Sự kết hợp này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí và công sức. Mà nó còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho cây trồng phát triển và đạt được năng suất tối đa.
ABA Chemical có gia công theo yêu cầu không?
Câu trả lời là có. ABA Chemical gia công thuốc BVTV và phân bón theo yêu cầu cụ thể (khác biệt về ngoại dạng, màu sắc, mùi,…).
Tôi có được gửi mẫu khảo nghiệm trước khi tiến hành gia công sản phẩm tại ABA Chemical không?
Câu trả lời là có. ABA Chemical có cung cấp mẫu gửi cho khách hàng khảo nghiệm trước khi tiến hành gia công.
Thành Phẩm
Nguyên Liệu
Sản Phẩm Cùng Danh Mục













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.